Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-034.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74C-149.52 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 35A-474.91 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60C-757.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-497.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-614.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66D-014.67 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 24B-020.34 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 61K-538.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-904.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-339.92 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-965.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-966.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75C-160.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 19A-753.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-179.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-143.19 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51L-930.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-317.48 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51N-062.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76D-015.06 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 73A-381.53 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99C-330.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-672.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14D-030.28 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-619.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 11A-139.15 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 29K-409.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |