Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-580.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-802.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37C-581.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49B-033.02 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 99B-030.70 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15B-058.74 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 26B-019.04 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 99C-341.03 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-523.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17C-217.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 77C-266.12 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 90C-155.42 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37B-049.93 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 48C-123.30 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-290.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-243.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-574.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-376.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68C-181.02 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-580.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-393.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-332.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-643.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-589.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-424.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-774.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-384.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71C-138.64 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 89C-357.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43C-314.64 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |