Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-407.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84C-126.49 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67C-197.62 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-290.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-344.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-293.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-349.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62B-034.14 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 43C-317.48 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29K-458.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-483.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-451.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 21D-009.19 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 89C-346.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93A-519.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81C-293.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-034.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-214.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-552.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-312.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-621.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-071.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-257.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-147.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-373.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-342.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-265.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30M-148.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |