Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-010.44 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 37C-595.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-317.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.55 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 86B-027.44 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-423.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70A-610.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51B-714.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 68C-184.22 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89A-558.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 86A-328.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51N-129.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-256.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-591.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-528.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-583.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-911.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-155.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-195.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-263.81 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-085.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-889.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-296.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-382.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-477.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81C-285.02 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 98A-869.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-891.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-691.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |