Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-590.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-197.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23D-009.48 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 98A-868.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66C-186.03 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38A-693.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-021.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-313.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-380.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-165.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43B-064.46 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 30M-200.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-410.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-462.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-550.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66B-026.81 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 14C-452.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-313.93 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-322.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-278.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 21D-009.06 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 60C-772.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 81C-294.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-037.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-171.59 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 65A-532.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-574.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 11A-139.25 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 38C-245.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |