Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15B-058.35 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 81A-463.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-326.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28A-271.59 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-092.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-595.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29D-640.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 20C-323.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 17C-221.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-576.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-423.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72A-870.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71C-134.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 74A-283.48 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-131.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-951.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-514.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 71A-219.13 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 86A-322.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-253.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-862.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-561.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-525.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-883.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-115.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-113.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-219.46 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81C-289.07 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-995.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |