Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-592.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60K-642.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81C-296.82 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-282.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-056.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-565.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-585.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-482.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81A-461.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-096.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-558.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-883.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-065.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-939.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-061.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-396.10 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.10 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51M-070.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-329.31 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 27D-010.64 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 38C-249.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-753.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-232.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-530.90 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71C-138.94 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 93A-509.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51E-343.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 43A-954.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81C-288.74 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-451.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |