Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-034.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-458.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51B-715.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 61C-616.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36K-256.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49D-017.43 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 99A-870.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-557.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-266.31 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 86A-324.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-913.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-580.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-573.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-240.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93B-023.49 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 71C-137.90 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 34A-924.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-563.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92B-039.87 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 30M-133.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-993.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-694.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-008.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84C-127.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66A-311.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-510.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-865.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-520.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92B-040.63 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51N-049.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |