Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-049.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-039.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19C-269.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-919.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-973.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-091.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-561.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-865.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-095.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-970.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-466.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-858.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-234.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-159.81 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51M-256.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-014.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-879.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77D-007.94 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 15K-448.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-580.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63A-326.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 20A-897.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 90D-011.67 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-253.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14K-029.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 12A-267.80 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 92C-263.54 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 11A-137.97 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 36C-558.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-846.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |