Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-426.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-443.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73C-193.10 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-546.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-569.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86A-324.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49C-390.03 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-258.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-521.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81A-458.72 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 77A-363.14 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-814.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-382.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21C-112.61 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 68A-371.67 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51N-024.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-280.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72A-849.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-100.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-474.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-549.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 35A-466.93 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47A-850.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-457.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 21C-112.10 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51M-256.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-126.91 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 79A-585.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88C-324.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-867.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |