Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-172.12 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 14K-034.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-823.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 12B-017.57 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 30M-278.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-640.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66A-311.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70B-037.62 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-496.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65D-010.78 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 66B-027.47 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 61C-616.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 63B-036.42 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 51M-227.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-251.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-317.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37C-592.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-240.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-793.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86A-324.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 35A-476.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 63D-015.06 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 30M-030.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-380.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51E-346.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 19B-028.58 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 30M-406.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-583.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-423.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |