Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-083.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78C-127.18 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 75B-030.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 49C-396.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 75C-159.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47A-852.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-912.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11B-014.25 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 36K-262.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14K-005.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75D-010.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43C-323.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89C-351.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-300.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-640.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-283.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51L-951.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-549.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 71A-213.25 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 93A-506.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 48D-007.36 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 30M-084.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-001.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-202.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61B-046.11 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 47A-846.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-538.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-503.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-215.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27D-009.83 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |