Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-753.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-226.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-483.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-533.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-171.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68D-009.75 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 72D-014.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 79A-581.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-392.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-325.82 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38D-020.78 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 93C-208.21 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20A-880.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-374.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93D-009.40 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51M-160.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90D-010.42 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 76A-333.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-682.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-632.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-535.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-873.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-330.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 75A-395.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37K-549.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-369.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-393.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93C-204.28 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |