Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-054.06 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 64D-006.85 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 61K-530.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-867.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-557.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 97A-098.00 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51N-116.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-557.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-873.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-505.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-615.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-866.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-419.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-880.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98D-024.02 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 63A-328.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-349.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-943.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-843.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86D-006.33 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-462.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-590.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15D-055.00 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-535.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-338.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38B-025.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 66C-184.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61K-540.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25A-085.44 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29K-354.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |