Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66D-014.16 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66C-189.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95A-143.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 90A-295.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-143.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-935.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85B-016.15 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 37K-491.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68A-365.10 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-139.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-885.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61C-636.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-928.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-592.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-878.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-362.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-622.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 25A-086.91 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 51N-098.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-568.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-952.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-873.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-285.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-369.84 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 81C-288.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-340.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-061.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-919.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-366.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |