Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29B-661.34 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 83D-008.61 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 78B-019.87 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51N-012.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-851.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-470.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-475.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-092.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-467.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-478.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24C-171.76 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-284.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90B-014.24 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 30M-224.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-207.72 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-620.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 83B-025.05 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-177.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-851.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 95C-093.76 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 60C-774.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-373.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19B-028.50 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 47A-846.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90C-157.82 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 47A-855.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-237.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-202.47 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29K-416.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |