Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-599.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-073.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-402.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-243.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-423.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38C-254.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 67A-332.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 35D-018.65 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 49C-396.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-362.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-825.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-464.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 78D-010.01 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 25D-008.77 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 17C-221.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-216.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 66B-025.11 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 34A-976.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71D-006.00 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 99A-872.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-554.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-973.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36B-047.22 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30M-421.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-923.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90C-159.33 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 88A-800.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90C-156.33 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 23A-167.11 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51M-304.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |