Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-308.05 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14K-004.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-031.21 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-390.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-484.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-574.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81D-014.25 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51L-967.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27B-015.47 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 14A-993.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-090.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-339.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-979.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-808.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-882.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-423.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71B-024.20 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51N-142.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-879.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-417.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-949.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-846.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-317.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-062.33 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 19A-728.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-573.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65A-518.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-974.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-326.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |