Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-976.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-700.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-467.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-334.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14K-010.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-829.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79B-047.21 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 60K-656.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-082.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75B-031.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 22B-016.34 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 34A-939.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-733.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-112.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-058.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-988.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-040.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82B-021.03 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 49C-385.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-553.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-267.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77A-364.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-672.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-325.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-204.61 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 97A-095.61 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 78A-217.75 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 88B-025.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |