Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-396.73 - Hà Nội Xe Con -
19A-744.20 - Phú Thọ Xe Con -
36K-272.37 - Thanh Hóa Xe Con -
93A-521.73 - Bình Phước Xe Con -
60K-640.37 - Đồng Nai Xe Con -
30M-134.32 - Hà Nội Xe Con -
30M-152.93 - Hà Nội Xe Con -
82A-164.32 - Kon Tum Xe Con -
51L-942.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-753.85 - Phú Thọ Xe Con -
51N-098.03 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70A-603.48 - Tây Ninh Xe Con -
61K-593.90 - Bình Dương Xe Con -
72A-850.19 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30M-036.70 - Hà Nội Xe Con -
30M-246.45 - Hà Nội Xe Con -
24A-317.96 - Lào Cai Xe Con -
51N-131.90 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-660.65 - Đồng Nai Xe Con -
61K-551.08 - Bình Dương Xe Con -
14K-027.77 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-931.15 - Hải Dương Xe Con -
43A-964.00 - Đà Nẵng Xe Con -
22B-016.63 - Tuyên Quang Xe Khách -
51M-273.22 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-126.65 - Hà Nội Xe Con -
93A-507.18 - Bình Phước Xe Con -
11A-137.09 - Cao Bằng Xe Con -
19A-740.85 - Phú Thọ Xe Con -
14K-021.55 - Quảng Ninh Xe Con -