Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-325.61 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-212.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-973.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61C-639.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74D-012.07 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 51M-058.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-268.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-782.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19A-719.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49C-386.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34A-943.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-345.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92C-266.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 90C-155.03 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-277.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-896.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36C-579.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-487.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-948.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-258.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-389.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-386.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15B-056.41 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 75A-397.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-436.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-883.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-289.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62C-220.49 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 15K-429.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |