Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-251.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74B-018.31 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 26D-014.84 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 61K-571.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86B-025.51 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 95C-093.23 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 47C-421.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14K-004.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-460.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92C-258.87 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-953.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89D-025.94 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 36K-300.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-546.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-724.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-798.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-877.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75D-012.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 29K-407.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-522.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51E-350.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 77A-357.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29D-633.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 62A-486.64 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61K-574.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19C-263.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 84C-124.46 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51M-300.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85D-007.33 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |