Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-014.77 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 99A-853.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-440.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66B-025.00 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 61K-590.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-595.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 21C-116.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 82B-021.00 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 19A-743.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-059.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-330.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-229.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-508.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-163.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-214.22 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68C-184.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 43C-323.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79A-586.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-362.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98C-394.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-470.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-248.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27B-014.22 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 65C-265.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83B-025.77 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 20A-885.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-175.95 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 38A-705.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-564.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |