Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-242.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-311.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63A-324.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89C-347.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 84D-006.27 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 99C-345.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.48 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-376.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-409.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-035.45 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 29K-360.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48B-016.90 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 27A-131.54 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51N-084.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-880.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86C-214.92 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-646.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-286.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93B-022.54 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51N-031.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-452.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81C-285.32 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-613.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-919.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-454.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-872.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-455.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-467.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-435.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-788.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |