Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-476.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-234.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-374.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-634.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-997.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-448.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-691.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-815.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-205.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-676.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86C-210.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-230.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-451.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-175.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51N-004.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-417.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-316.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-563.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 85C-090.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-360.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-318.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-625.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-395.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-470.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-554.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76D-013.00 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 71B-024.77 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 30M-056.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |