Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-078.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-379.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-656.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-089.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-995.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-089.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-388.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-839.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86C-212.23 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-398.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76A-324.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-264.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70D-014.32 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-794.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-761.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-945.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-491.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-405.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72D-015.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 36K-290.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-254.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 81A-477.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-130.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-753.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-508.45 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-512.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-268.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72D-016.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-174.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |