Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-046.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-227.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-941.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81D-013.84 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81A-456.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 19A-732.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-055.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-416.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-511.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 90C-158.62 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 89C-357.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36K-277.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-577.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28C-126.37 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 38A-709.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70C-213.17 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-229.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97D-010.50 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 37K-512.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-506.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14K-023.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36C-561.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-515.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-570.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-535.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-862.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-590.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 76A-324.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-500.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-332.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |