Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-233.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 86A-327.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-508.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-229.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-316.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-593.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-084.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-786.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14B-054.22 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-153.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-279.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-271.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 89A-560.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-726.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-432.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-210.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21D-007.22 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20D-032.19 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 70A-600.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-537.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-950.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-440.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-892.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-121.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70B-034.11 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 81A-462.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-638.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-437.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71C-138.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |