Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
23A-165.11 - Hà Giang Xe Con -
20A-878.58 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-336.25 - Hà Nội Xe Con -
51M-214.55 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37C-584.55 - Nghệ An Xe Tải -
61K-548.65 - Bình Dương Xe Con -
60C-773.26 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-963.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-919.60 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-229.02 - Hà Nội Xe Con -
60K-638.51 - Đồng Nai Xe Con -
30M-288.73 - Hà Nội Xe Con -
51N-001.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-586.73 - Nghệ An Xe Tải -
51L-918.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-418.97 - Hà Nội Xe Tải -
47A-822.01 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-902.57 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-681.32 - Đồng Nai Xe Con -
29B-658.67 - Hà Nội Xe Khách -
37C-569.78 - Nghệ An Xe Tải -
30M-083.31 - Hà Nội Xe Con -
60K-676.05 - Đồng Nai Xe Con -
60K-638.52 - Đồng Nai Xe Con -
30M-416.82 - Hà Nội Xe Con -
51N-068.37 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-281.84 - Quảng Trị Xe Con -
30M-066.07 - Hà Nội Xe Con -
47A-828.43 - Đắk Lắk Xe Con -
30M-381.80 - Hà Nội Xe Con -