Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-452.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-330.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-004.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-314.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78C-129.56 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 19B-029.93 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 70A-601.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-284.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-141.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61C-614.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36B-048.11 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 76C-180.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51M-174.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-257.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-550.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61C-624.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-435.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 71B-025.22 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51M-209.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22B-018.16 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 78A-223.00 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-814.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76B-030.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 81C-284.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 14K-048.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-838.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-146.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-520.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18A-509.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 79C-232.28 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |