Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-193.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88B-024.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 51N-035.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-346.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-502.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-236.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-314.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-575.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-625.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70A-592.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-225.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-581.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 27A-129.04 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 34A-955.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 24A-323.80 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 88A-813.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-588.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-846.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-211.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-552.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-292.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-822.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-262.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-286.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-281.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-926.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |