Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-331.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 84A-152.92 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 88A-806.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 85A-148.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-092.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64C-135.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51M-131.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-749.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-246.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-266.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-130.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-245.38 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 47A-845.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 62A-473.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51M-194.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-608.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61D-024.26 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 36K-234.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66D-014.98 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 20A-879.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-870.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-430.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-750.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 82A-163.06 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93A-508.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-404.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-090.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-417.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-264.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |