Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-330.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93C-204.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 78D-008.15 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 47A-851.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-610.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-308.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-014.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-746.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-212.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-339.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-274.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-086.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-301.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-813.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-103.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-884.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-959.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15D-055.16 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 64A-213.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36K-245.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-933.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-438.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20A-865.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 24A-318.80 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-956.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-618.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-588.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |