Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-076.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-593.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43A-949.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-853.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-549.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65D-012.42 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 70A-596.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37C-582.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-263.05 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 71A-212.93 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 43A-952.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-585.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-243.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-853.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-394.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-455.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-163.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-478.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-463.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 38A-682.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-750.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-562.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-182.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-333.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-879.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 68A-377.21 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 28A-269.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 82A-160.31 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51N-050.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |