Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-312.73 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-354.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51N-150.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-273.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-329.91 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-397.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35C-180.47 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 75A-389.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-822.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 11C-089.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 63C-238.78 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29K-472.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-063.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-592.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-557.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-194.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-218.78 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68A-377.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 89A-541.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93C-201.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 71A-218.63 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 88C-313.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29K-386.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98C-391.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-253.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34A-961.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92C-259.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 15K-463.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 67A-340.28 | - | An Giang | Xe Con | - |