Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-025.10 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 19C-273.67 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 62C-219.45 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60C-762.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67D-010.92 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 66C-187.31 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-326.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-629.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-363.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-291.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-255.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-900.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-330.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-183.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61C-617.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-178.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20B-037.28 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 47C-415.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76A-334.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 65C-253.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-265.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-417.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66B-027.18 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 14C-455.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-848.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 97C-051.65 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 94B-017.00 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 77D-007.33 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 76A-326.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-370.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |