Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15B-057.11 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 43A-967.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-248.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-157.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68B-036.55 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 19C-272.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 93C-205.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-263.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51N-114.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78C-126.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 29B-659.85 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 20B-038.16 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 51N-023.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83B-023.55 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 93A-512.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-217.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-296.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43C-315.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78C-127.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 61B-046.58 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 75D-009.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 15B-056.44 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 26C-164.61 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30M-308.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-313.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62B-032.55 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 92A-438.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98B-046.33 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 26C-165.95 | - | Sơn La | Xe Tải | - |