Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-346.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-614.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-895.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-685.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-868.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-635.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14A-993.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-325.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-465.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62C-219.92 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30M-286.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-055.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-263.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 49C-393.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98A-873.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-971.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98C-392.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-619.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-552.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-875.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-873.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-052.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-504.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-244.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 97A-099.76 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 61C-615.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18B-032.62 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 61K-542.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-416.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-446.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |