Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64B-020.37 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 19A-727.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-668.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-861.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29B-660.42 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 24C-168.07 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 73A-375.81 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-541.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-859.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51E-353.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-294.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-497.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-497.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48A-256.71 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 18A-494.53 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65B-027.87 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 17A-512.74 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98C-391.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-265.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25D-008.52 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 63B-035.51 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 98A-860.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-883.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-393.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-204.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-479.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-042.25 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 18A-512.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-337.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |