Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-026.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-601.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-594.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-001.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-506.61 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78A-225.75 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30M-142.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-621.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-623.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-050.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-043.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 64A-207.47 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20A-904.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-493.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-547.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-042.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-272.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-346.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 15K-464.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-293.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26C-164.75 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-578.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-012.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-421.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-235.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-205.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 43C-322.71 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 93A-509.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-637.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |