Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-977.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-479.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-944.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-469.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-761.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-051.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-019.65 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 20A-875.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-216.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-040.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-819.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81C-293.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-316.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-894.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-417.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88B-024.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 36K-300.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65C-280.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-050.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-689.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18A-498.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-331.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-249.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15K-436.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76B-027.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 51B-712.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 67A-336.77 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-141.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |