Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-737.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-896.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86C-209.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36K-282.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14C-453.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-149.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-140.44 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 29D-636.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-543.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-019.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85B-017.06 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 99A-893.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-427.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-586.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-952.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-285.51 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 34A-922.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-811.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-113.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-512.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-683.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 82A-162.07 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 60K-636.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-856.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-138.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-866.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-463.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-096.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |