Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-932.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-218.73 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-626.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-909.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-013.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-000.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-626.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-084.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-311.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-381.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-976.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-362.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-609.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-638.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36D-033.37 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 51L-993.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-621.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63C-240.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81A-454.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 28A-260.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-564.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20C-323.02 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 48B-014.03 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 71C-133.92 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51N-018.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-512.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43C-322.51 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 48B-015.91 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |