Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67B-030.87 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 15B-056.07 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 51L-927.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-414.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-534.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-087.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-284.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-295.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-181.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-617.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-404.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-605.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-041.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78B-021.19 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-321.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94B-018.09 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 71B-023.08 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 75C-160.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 62A-473.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 94C-084.11 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 81A-470.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-991.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-545.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 38A-706.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-903.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47B-042.11 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 92A-434.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-040.55 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 30M-145.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |