Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-243.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-879.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-221.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38B-023.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 81C-297.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.33 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 28A-271.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-511.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.11 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 69C-107.28 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 61C-619.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-595.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-369.94 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93A-525.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-566.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-861.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-388.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-659.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61C-616.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-782.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-253.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-023.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-389.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-033.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-695.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-389.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36K-263.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-593.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-972.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |