Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-262.51 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 71A-216.37 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 28D-013.48 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 30M-384.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-273.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 83D-008.32 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 88A-827.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-780.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-380.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-683.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-259.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-214.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 95D-025.67 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 68C-185.23 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 77A-367.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19A-735.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-427.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 85B-017.92 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 43B-064.62 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 28A-270.42 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-390.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-011.84 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 30M-364.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-954.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-258.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-973.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-372.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-441.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17D-015.50 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-506.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |