Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-282.31 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 81A-478.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-185.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-117.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-166.80 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89D-024.16 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 60C-791.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-109.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79B-045.56 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 30M-363.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-427.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-071.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-327.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-385.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38C-249.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-959.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-273.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-576.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-464.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-421.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-372.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34D-041.22 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 73A-376.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-633.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43D-014.33 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 60K-673.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-502.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 66C-190.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34A-937.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-528.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |