Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-391.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-461.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 17B-032.35 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 37K-556.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-332.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 73A-379.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-423.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-260.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-223.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-164.11 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51L-932.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-031.33 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 26D-017.00 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 34C-449.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19C-264.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37K-547.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-332.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-322.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 24B-019.77 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 29K-419.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-512.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74C-150.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49A-770.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-564.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-640.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 20D-033.95 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 51M-253.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11B-016.00 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |