Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97D-007.67 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 61D-024.64 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 28A-260.48 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 74D-014.48 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 98C-375.91 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 90A-289.20 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 62A-488.50 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47C-411.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-118.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-187.73 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15C-488.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-471.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24A-321.07 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30M-234.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25A-088.24 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 74D-013.17 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 36K-293.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 85C-088.40 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-683.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-496.24 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-223.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64D-010.04 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 99B-030.41 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-922.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-634.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30M-171.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-509.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |