Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-355.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-886.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-533.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-870.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-455.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 66C-185.97 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14C-461.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-324.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-780.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-469.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76B-030.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 21A-224.29 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-195.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-150.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 63A-334.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 85D-009.37 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 90A-293.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88C-324.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-172.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-302.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-186.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-578.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-523.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-454.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-485.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-317.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61B-044.98 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 47C-412.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-303.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-457.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |